Skip to product information
ミニストーリーで覚える JLPT日本語能力試験ベスト単語N1 合格2600

ミニストーリーで覚える JLPT日本語能力試験ベスト単語N1 合格2600

$32.20 CAD

Book Language: Japanese

Author: Japan Times Publishing

Availability
Backorder Usually takes 1–2 weeks

コーパス研究を用いて、使われやすい単語の組み合わせで文章を作成。文章で覚えることで、効率的に必修単語を学習することができる単語集。コンパクトサイズで、すき間時間にいつでも学習できる。英語、中国語簡体字、ベトナム語訳つき。

◆ ◆ ◆

【この本の特長】

● 単語を科学的に「よく出る組み合わせ」で効率的に覚えられる!
Efficiently learn multiple vocabulary words scientifically with "Commonly used combinations"
把复数的单词以科学方式来组成「常用的组合」,能够高效率的学习
Co thể ghi nhớ hiệu quả nhiều từ vựng bằng những "sự kết hợp thường xuất hiện" một cach khoa học.

● 例文→単語の順で読解力も同時に身につく
Acquire reading comprehension skills by studying in the order of example sentence → vocabulary
可以按照「例文→单词」的顺序学习,同时也能学到阅读能力
Tich lũy đồng thời năng lực đọc hiểu bằng cach học theo thứ tự "câu vi dụ → từ vựng".

● 動詞の活用グループが覚えられる!
You can learn verb conjugation groups
可以学习到动词的应用群组
Co thể ghi nhớ cac nhom và thì của động từ.

● 音声がスマホとPCの両方で再生できる!
Audio of the example sentences can be played on both smartphones and computers
可以使用手机和电脑播放例文和单词的有声音档
Co thể mở phần âm thanh của câu vi dụ và từ vựng bằng cả điện thoại thông minh và may tinh.

◆ ◆ ◆
Topic 1 食事
     Eating / 进餐 / Ăn uống

Topic 2 家事
     Housework / 家事 / Việc nhà

Topic 3 買い物
     Shopping / 购物 / Mua sắm

Topic 4 ファッション
     Fashion / 服装 / Thời trang

Topic 5 テクノロジー
     Technology / 科技 / Công nghệ

Topic 6 流行
     Trends / 流行 / Sự lưu hành, phổ biến

Topic 7 趣味
     Hobbies / 爱好 / Sở thich

Topic 8 言語
     Language / 语言 / Ngôn ngữ

Topic 9 人間関係
     Interpersonal Relations / 人际关系 / Mối quan hệ giữa người với người

Topic 10 年中行事・文化
     Annual Events & Culture / 全年节日・文化 / Cac sự kiện trong năm – Văn hoa

Topic 11 スポーツ
     Sports / 运动 / Thể thao

Topic 12 動物
     Animals / 动物 / Động vật

Topic 13 住
     Housing / 居住 / Nơi ở

Topic 14 町
     Cities / 城市 / Phố xa

Topic 15 天気
     Weather / 天气 / Thời tiết

Topic 16 旅行
     Travel / 旅行 / Du lịch

Topic 17 学校
     School / 学校 / Trường học

Topic 18 仕事
     Work / 工作 / Công việc

Topic 19 人生
     Life / 人生 / Cuộc đời

Topic 20 健康
     Health / 健康 / Sức khỏe

Topic 21 マナー
     Manners / 礼仪 / Phep lịch sự

Topic 22 社会
     Society / 社会 / Xã hội

Topic 23 産業
     Industry / 行业 / Ngành công nghiệp

Topic 24 政治・軍事
     Politics / 政治/ Chinh trị - Quân sự

Topic 25 法律・事件
     Legal Affairs & Cases / 法律・事(案)件 / Phap luật – Vụ an

Topic 26 環境
     Environment / 环境 / Môi trường

Topic 27 科学
     Science / 科学 / Khoa học

You may also like