Skip to product information
ミニストーリーで覚える JLPT日本語能力試験ベスト単語N5 合格1000

ミニストーリーで覚える JLPT日本語能力試験ベスト単語N5 合格1000

$26.80 CAD

Book Language: Japanese

Author: Japan Times Publishing

Availability
Backorder Usually takes 1–2 weeks

ジャパンタイムズのJLPT対策シリーズ!
使われやすい単語の組み合わせで文章を作成。文章で覚えることで、効率的に必修単語を学習することができる単語集。コンパクトサイズで、すき間時間にいつでも学習できる。英語、中国語簡体字、ベトナム語訳つき。

◆ ◆ ◆

【この本の特長】

● 単語を科学的に「よく出る組み合わせ」で効率的に覚えられる!
Efficiently learn multiple vocabulary words using "Commonly used combinations"
用复数单词来组成「常用的组合」,进而提高学习效率
Co thể ghi nhớ hiệu quả nhiều từ vựng bằng những "sự kết hợp thường xuất hiện".

● 例文→単語の順で読解力も同時に身につく
Acquire reading comprehension skills by studying in the order of example sentence → vocabulary
可以按照「例文→单词」的顺序学习,同时也能学到阅读能力
Tich lũy đồng thời năng lực đọc hiểu bằng cach học theo thứ tự "câu vi dụ → từ vựng".

● 動詞の活用グループが覚えられる!
You can learn verb conjugation groups
可以学习到动词的应用群组
Co thể ghi nhớ cac nhom và thì của động từ.

● 音声がスマホとPCの両方で再生できる!
Audio of the example sentences and vocabulary words can be played on both smartphones and computers
可以使用手机和电脑播放例文和单词的有声音档
Co thể mở phần âm thanh của câu vi dụ và từ vựng bằng cả điện thoại thông minh và may tinh.
Topic 1 あいさつ1
  Greetings 1 / 问候1 / Chào hỏi 1

Topic 2 あいさつ2
  Greetings 2 / 问候2 / Chào hỏi 2

Topic 3 カフェ
  At The Cafe / 咖啡店 / Tiệm cà phê

Topic 4 時間
  Time / 时间 / Thời gian

Topic 5 値段
  Prices / 价钱 / Gia cả

Topic 6 レストラン1
  Restaurants 1 / 餐厅1 / Nhà hàng 1

Topic 7 位置・場所1
  Positions & Places 1 / 位置・场所1 / Vị tri – Nơi chốn

Topic 8 曜日・年月日1
  Days & Dates 1 / 星期(周)・年月日1 / Ngày thang năm 1

Topic 9 朝昼晩
  Morning, Noon & Night / 早午晚 / Sang – Trưa – Tối

Topic 10 毎日のこと・場所2
  Daily Activities & Places 2 / 日常・场所2 / Chuyện – Nơi chốn mỗi ngày 2

Topic 11 趣味・場所3
  Hobbies & Places 3 / 爱好・场所3 / Sở thich – Địa điểm

Topic 12 部屋の中
  Indoors / 房里 / Trong phòng

Topic 13 形容詞1
  Adjectives 1 / 形容词1 / Tinh từ 1

Topic 14 形容詞2
  Adjectives 2 / 形容词2 / Tinh từ 2

Topic 15 年月日2・季節
  Dates 2 & Seasons / 年月日2・季节 / Ngày thang năm 2 – Mùa

Topic 16 家族1
  Family 1 / 家人1 / Gia đình 1

Topic 17 プレゼント
  Presents / 礼物 / Quà tặng

Topic 18 レストラン2
  Restaurants 2 / 餐厅2 / Nhà hàng 2

Topic 19 家族2
  Dates 2 & Seasons / 家人2 / Gia đình 2

Topic 20 服・体
  Clothing & Body / 服装・身体 / Trang phục – Cơ thể

Topic 21 物への動作
  Actions & Items / 对物品的动作 / Động tac đối với đồ vật

Topic 22 交通・道
  Roads & Traffic / 交通・道路 / Giao thông – Đường sa

Topic 23 郵便局・天気
  Post Office & Weather / 邮局・天气 / Bưu điện – Thời tiết

Topic 24 クラス
  In Class / 班级(课堂) / Lớp học

You may also like